NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

einschlafen

Tiếng ĐứcB2

Nghĩa

  • ngủ thiếp đi

Câu ví dụ

Schalte das Licht aus. Ich kann nicht einschlafen.Tắt đèn đi. Tôi không thể ngủ được.
Schalte das Licht aus! Ich kann nicht einschlafen.Tắt đèn đi. Tôi không thể ngủ được.
Lass mich nicht einschlafen.Đừng để tôi ngủ mất.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 2 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2