einschlafen
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- ngủ thiếp đi
Câu ví dụ
Schalte das Licht aus. Ich kann nicht einschlafen.Tắt đèn đi. Tôi không thể ngủ được.
Schalte das Licht aus! Ich kann nicht einschlafen.Tắt đèn đi. Tôi không thể ngủ được.
Lass mich nicht einschlafen.Đừng để tôi ngủ mất.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 2 · 5 phút · miễn phí
›