parken
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- đỗ xe
Câu ví dụ
Sie dürfen Ihr Auto hier nicht ohne Erlaubnis parken.Bạn không được đậu xe ở đây mà không có sự cho phép.
Wo kann ich parken?Đậu xe ở đâu vậy?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 2 · 5 phút · miễn phí
›