NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

erfreut

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • vui mừng

Câu ví dụ

Du scheinst nicht allzu erfreut, mich zu sehen.Bạn có vẻ không được vui lắm khi thấy tôi.
Du scheinst nicht sonderlich erfreut, mich zu sehen.Bạn có vẻ không được vui lắm khi thấy tôi.
Ich bin nicht erfreut über diese Lage der Dinge.Tình huống này khiến tôi không vui.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1