NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

freiwillig

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • tự nguyện

Câu ví dụ

Er unterstützt euch freiwillig.Anh ấy đang tự nguyện hỗ trợ bạn.
Er unterstützt dich freiwillig.Anh ấy đang tự nguyện hỗ trợ bạn.
Tom meldete sich freiwillig.Tom đã tình nguyện.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1