freiwillig
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- tự nguyện
Câu ví dụ
Er unterstützt euch freiwillig.Anh ấy đang tự nguyện hỗ trợ bạn.
Er unterstützt dich freiwillig.Anh ấy đang tự nguyện hỗ trợ bạn.
Tom meldete sich freiwillig.Tom đã tình nguyện.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›