erschrecken
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- làm hoảng sợ; giật mình
Câu ví dụ
Entschuldige! Ich wollte dich nicht erschrecken.Xin lỗi, tôi không có ý dọa bạn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 15 · 5 phút · miễn phí
›