NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

gewohnt

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • quen (gewohnt sein)

Câu ví dụ

Sie ist es gewohnt, allein zu leben.Cô ta đã từng sống một mình.
Sie hat früher mit ihm zusammen gewohnt.Cô ấy đã từng sống với hắn.
Das bin ich nicht gewohnt.Tôi không quen với điều này.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 15 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1