mitmachen
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- tham gia
Câu ví dụ
Wenn du Langeweile hast, kannst du bei Tatoeba mitmachen.Nếu bạn chán, bạn có thể đóng góp cho Tatoeba.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 15 · 5 phút · miễn phí
›