NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

fürs

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • cho (= für das)

Câu ví dụ

Fürs erste habe ich genug gesehen.Bây giờ tôi xem thế này là đủ rồi.
Es ist Zeit fürs Bett.Đã đến giờ đi ngủ.
Ich spare Geld fürs Alter.Tôi đang tiết kiệm tiền để an hưởng tuổi già.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 7 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2