NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

füttern

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • cho ăn

Câu ví dụ

Wir füttern unseren Hund dreimal täglich.Chúng tôi cho chó ăn ba lần mỗi ngày
Er hat vergessen den Hund zu füttern.Anh ấy đã quên cho chó ăn.
Jeder kann die Datenbank füttern, um neue Wörter zu veranschaulichen.Ai cũng có thể thêm vào cơ sở dữ liệu để minh hoạ cho từ vựng mới.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 21 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1