NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

filmen

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • quay phim

Câu ví dụ

Tom ist in Filmen und im Fernsehen aufgetreten.Tom đã xuất hiện trên các bộ phim và trên truyền hình.
Hören Sie auf zu filmen!Dừng ghi hình.
Hör auf zu filmen!Dừng ghi hình.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 16 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1