die Jungfrau
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- trinh nữ; cung Xử Nữ
Câu ví dụ
Bist du noch Jungfrau?Bạn vẫn còn trong trắng à?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 16 · 5 phút · miễn phí
›