NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

der Gegner

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • đối thủ

Câu ví dụ

Stelle ein paar Fackeln auf, damit keine Gegner kommen!Đặt tí đuốt để cho mob không spawn.
Unterschätze nicht deine Gegner.Đừng đánh giá thấp đối thủ của bạn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 16 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1