froh
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- vui mừng
Câu ví dụ
Ich bin froh, dass Tom nicht hier ist.Tôi rất vui vì Tom không có ở đây.
Ich bin so froh, dass du hier bist.Tôi rất vui vì bạn đã ở đây.
Ich bin froh, dass du hier bist.Tôi mừng là bạn ở đây.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngCảm xúc & Ý kiến · 5 phút · miễn phí
›