NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

froh

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • vui mừng

Câu ví dụ

Ich bin froh, dass Tom nicht hier ist.Tôi rất vui vì Tom không có ở đây.
Ich bin so froh, dass du hier bist.Tôi rất vui vì bạn đã ở đây.
Ich bin froh, dass du hier bist.Tôi mừng là bạn ở đây.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngCảm xúc & Ý kiến · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2