sauer
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- chua; bực mình
Câu ví dụ
Schmeiß diese Milch weg. Sie ist schon sauer.Vứt cái sữa đấy đi. Nó bị chua rồi.
Ich bin sauer!Tôi đang bực đấy!
Bruce war unheimlich sauer, als seine Freundin ihn verließ, aber er kam bald darüber hinweg.Bruce đã vô cùng giận khi bạn gái bỏ anh ta, nhưng anh ta đã sớm vượt qua.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngCảm xúc & Ý kiến · 5 phút · miễn phí
›