NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

sauer

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • chua; bực mình

Câu ví dụ

Schmeiß diese Milch weg. Sie ist schon sauer.Vứt cái sữa đấy đi. Nó bị chua rồi.
Ich bin sauer!Tôi đang bực đấy!
Bruce war unheimlich sauer, als seine Freundin ihn verließ, aber er kam bald darüber hinweg.Bruce đã vô cùng giận khi bạn gái bỏ anh ta, nhưng anh ta đã sớm vượt qua.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngCảm xúc & Ý kiến · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2