NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

traurig

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • buồn

Câu ví dụ

Sie ist traurig. Sie braucht eine Umarmung.Cô ấy đang buồn.Cô ấy cần một cái ôm.
Abschiede sind immer traurig.Tạm biệt luôn luôn buồn
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngCảm xúc & Ý kiến · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2