der Fuchs
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- con cáo
Câu ví dụ
Der Fuchs scheint etwas zu jagen.Con cáo có vẻ đang săn con gì đó.
Ja, ich bin ein Fuchs.Đúng, tôi là một con cáo.
Vor langer Zeit lebten in Indien ein Affe, ein Fuchs und ein Hase freundschaftlich zusammen.Ngày xửa ngày xưa, ở Ấn Độ, có một con khỉ, một con cáo và một con thỏ sống hạnh phúc với nhau.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 8 · 5 phút · miễn phí
›