NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

der Fuchs

Tiếng ĐứcB2

Nghĩa

  • con cáo

Câu ví dụ

Der Fuchs scheint etwas zu jagen.Con cáo có vẻ đang săn con gì đó.
Ja, ich bin ein Fuchs.Đúng, tôi là một con cáo.
Vor langer Zeit lebten in Indien ein Affe, ein Fuchs und ein Hase freundschaftlich zusammen.Ngày xửa ngày xưa, ở Ấn Độ, có một con khỉ, một con cáo và một con thỏ sống hạnh phúc với nhau.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 8 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2