der Garten
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- khu vườn
Câu ví dụ
Sie werden uns nicht in den Garten lassen.Họ sẽ không cho phép chúng tôi bước vào khu vườn.
Ich sah den Hund meines Nachbarn in meinem Garten herumlaufen.Tôi nhìn thấy con chó nhà hàng xóm chạy trong sân của mình.
Lasst uns Blumen vom Garten pflücken.Hãy đi hái hoa trong vườn nào.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 19 · 5 phút · miễn phí
›