schweigen
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- im lặng
Câu ví dụ
Schweigen ist Gold.Im lặng là vàng.
Schweigen Sie!Im miệng!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 19 · 5 phút · miễn phí
›