zurückkehren
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- trở về
Câu ví dụ
Wir werden nicht zur Normalität zurückkehren, weil die Normalität das Problem war.Chúng ta sẽ không quay trở lại bình thường bởi vì bình thường chính là vấn đề.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 19 · 5 phút · miễn phí
›