NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

zurückkehren

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • trở về

Câu ví dụ

Wir werden nicht zur Normalität zurückkehren, weil die Normalität das Problem war.Chúng ta sẽ không quay trở lại bình thường bởi vì bình thường chính là vấn đề.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 19 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2