NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

das Gebiet

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • khu vực; lĩnh vực

Câu ví dụ

Grönland gehört als Gebiet Dänemarks der NATO an.Greenland, với tư cách là lãnh thổ của Đan Mạch, là một phần của NATO.
Grönland ist als Gebiet Dänemarks NATO-Mitglied.Greenland, với tư cách là lãnh thổ của Đan Mạch, là một phần của NATO.
Es ist lange her, dass ich Libellen in diesem Gebiet gesehen habe.Đã lâu tôi mới thấy chuồn chuồn ở nơi này.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1