NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

der Rock

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • váy; nhạc rock

Câu ví dụ

Ich würde gerne den blau gestreiften Rock anprobieren.Tôi muốn thử chiếc váy sọc xanh dương này.
Rock ist die Musik der Jungen.Rock là loại nhạc của giới trẻ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1