der Rock
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- váy; nhạc rock
Câu ví dụ
Ich würde gerne den blau gestreiften Rock anprobieren.Tôi muốn thử chiếc váy sọc xanh dương này.
Rock ist die Musik der Jungen.Rock là loại nhạc của giới trẻ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›