der Sack
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- cái bao tải
Câu ví dụ
Dieser Sack ist zu schwer.Cái túi này quá nặng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›
Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.