NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

gemütlich

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • ấm cúng

Câu ví dụ

Bitte machen Sie es sich gemütlich.Xin bạn hãy cứ tự nhiên như ở nhà.
Das Bett ist sehr gemütlich.Chiếc giường đó cực kỳ thoải mái.
Die neue Wohnung ist gemütlich.Căn hộ mới thật thoải mái.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 25 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1