hinsetzen
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- ngồi xuống
Câu ví dụ
Kann ich mich hier hinsetzen?Tôi có thể ngồi ở đây không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 25 · 5 phút · miễn phí
›