NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

gemein

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • xấu tính; chung

Câu ví dụ

Wir haben weitaus mehr gemein, als du vermutlich annimmst.Chúng ta có nhiều điểm chung hơn là bạn tưởng đấy.
Warum sind diese Mädchen so gemein?Sao mấy cô gái này xấu tính vậy?
Tom und ich haben weitaus mehr gemein, als ich dachte.Tom và tôi có nhiều điểm chung hơn là tôi nghĩ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1