NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

der Schatten

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • cái bóng; bóng râm

Câu ví dụ

Sie saßen im Schatten dieses großen Baumes.Họ ngồi dưới bóng râm của cái cây to kia.
Ich setzte mich in den Schatten eines Baumes und las ein Buch.Tôi ngồi dưới bóng râm và đọc sách.
Bäume spenden Schatten.Cây che bóng mát.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1