NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

satt

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • no

Câu ví dụ

Ich habe es satt, Fastfood zu essen.Tôi ngán thức ăn nhanh quá rồi.
Ich habe es satt, Fast Food zu essen.Tôi chán đồ ăn nhanh rồi
Ich habe es satt, hier zu arbeiten.Tôi đã chán làm việc ở đây rồi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1