satt
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- no
Câu ví dụ
Ich habe es satt, Fastfood zu essen.Tôi ngán thức ăn nhanh quá rồi.
Ich habe es satt, Fast Food zu essen.Tôi chán đồ ăn nhanh rồi
Ich habe es satt, hier zu arbeiten.Tôi đã chán làm việc ở đây rồi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›