NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

das Gepäck

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • hành lý

Câu ví dụ

Bringen Sie diesen Gepäckaufkleber an Ihrem Gepäck an.Vui lòng dán nhãn vào hành lý của bạn.
Mein Gepäck ist weg.Hành lý của tôi bị thiếu.
Mein Gepäck fehlt.Hành lý của tôi bị thiếu.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 23 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1