NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

der Koch

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • đầu bếp

Câu ví dụ

Ihr Mann ist ein hervorragender Koch.Chồng của cô ấy là một đầu bếp xuất sắc.
Sie sind ein guter Koch.Bạn giỏi nấu ăn nhỉ.
Hunger ist der beste Koch.Khi đói thì ăn gì cũng ngon.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 23 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1