NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

das Geräusch

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • tiếng động

Câu ví dụ

Kannst du das Geräusch nicht hören?Mày có nghe thấy âm thanh đó không?
Können Sie das Geräusch nicht hören?Mày có nghe thấy âm thanh đó không?
Könnt ihr das Geräusch nicht hören?Mày có nghe thấy âm thanh đó không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1