NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

das Knie

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • đầu gối

Câu ví dụ

Tom verletzte sich bei seinem Sturz am Knie.Tom đã bị thương ở đầu gối khi nó té xuống.
Tom verletzte sich, als er hinfiel, am Knie.Tom đã bị thương ở đầu gối khi nó té xuống.
Tom versehrte sich am Knie, als er stürzte.Tom đã bị thương ở đầu gối khi nó té xuống.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1