das Golf
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- môn golf
Câu ví dụ
Tom weiß nicht, wie man Golf spielt.Tom không biết chơi gôn.
Ich wollte Golf spielen.Tôi đã muốn chơi gôn.
Tom spielt Golf.Tom đang chơi golf.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 13 · 5 phút · miễn phí
›