reif
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- chín; trưởng thành
Câu ví dụ
Der Apfel ist noch nicht reif.Trái táo vẫn chưa chín.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 13 · 5 phút · miễn phí
›