der Haufen
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- đống; vô số
Câu ví dụ
Ein Haufen Leute stand wartend draußen.Cả đống người đang đứng bên ngoài chờ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 18 · 5 phút · miễn phí
›