die Herausforderung
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- thử thách
Câu ví dụ
Wir nehmen eure Herausforderung an.Chúng tôi chấp nhận thử thách của bạn.
Hier meine Herausforderung.Đây là thử thách của tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 26 · 5 phút · miễn phí
›