zurückgehen
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- quay lại; giảm
Câu ví dụ
Ich wünschte, ich könnte zurückgehen in der Zeit.Ước gì thời gian có thể quay trở lại.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 26 · 5 phút · miễn phí
›