hoffentlich
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- hy vọng là
Câu ví dụ
Hoffentlich täuschen wir uns.Chúng tôi hy vọng là mình đã sai.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 8 · 5 phút · miễn phí
›