NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

jener

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • kia, cái kia

Câu ví dụ

Jener Sieg wurde zu einem Quell des Nationalstolzes.Chiến thắng đó trở thành nguồn sức mạnh khơi dậy niềm tự hào dân tộc.
Jener Tag war ein wichtiger Meilenstein in unserem Projekt.Ngày hôm đó là một cột mốc quan trọng trong dự án của chúng tôi.
Ich war zu jener Zeit Student.Lúc đó tôi còn là học sinh.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 20 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2