jener
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- kia, cái kia
Câu ví dụ
Jener Sieg wurde zu einem Quell des Nationalstolzes.Chiến thắng đó trở thành nguồn sức mạnh khơi dậy niềm tự hào dân tộc.
Jener Tag war ein wichtiger Meilenstein in unserem Projekt.Ngày hôm đó là một cột mốc quan trọng trong dự án của chúng tôi.
Ich war zu jener Zeit Student.Lúc đó tôi còn là học sinh.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 20 · 5 phút · miễn phí
›