einsam
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- cô đơn
Câu ví dụ
Falls du dich einsam fühlst, ruf mich an!Trong trường hợp bạn cảm thấy cô đơn, gọi cho tôi nhé!
Tom sagt, dass er einsam ist.Tom nói rằng anh ấy cô đơn.
Tom sagt, er sei einsam.Tom nói rằng anh ấy cô đơn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 20 · 5 phút · miễn phí
›