der Kasten
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- cái hộp, thùng
Câu ví dụ
Die Katze im Kasten schläft gerade.Con mèo trong hộp đang ngủ.
Die Katze im Kasten schläft.Con mèo trong hộp đang ngủ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 28 · 5 phút · miễn phí
›