NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

der Kasten

Tiếng ĐứcB2

Nghĩa

  • cái hộp, thùng

Câu ví dụ

Die Katze im Kasten schläft gerade.Con mèo trong hộp đang ngủ.
Die Katze im Kasten schläft.Con mèo trong hộp đang ngủ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 28 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2