schreien
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- la hét
Câu ví dụ
Ich hörte eine Frau schreien.Tôi có nghe một tiếng hét của phụ nữ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›