der Konflikt
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- xung đột
Câu ví dụ
Den Konflikt zu lösen ist unmöglich.Việc giải quyết tranh chấp đó là bất khả thi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 19 · 5 phút · miễn phí
›