das Vorbild
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- tấm gương, hình mẫu
Câu ví dụ
Nimm dir Tom zum Vorbild!Bạn nên theo dõi ví dụ của Tom
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 19 · 5 phút · miễn phí
›