kräftig
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- khoẻ, mạnh mẽ
Câu ví dụ
Es regnete den ganzen Tag kräftig.Trời mưa to suốt cả ngày.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 12 · 5 phút · miễn phí
›