der Lärm
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- tiếng ồn
Câu ví dụ
Mach keinen Lärm.Đừng làm ồn.
Macht keinen Lärm.Đừng làm ồn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 24 · 5 phút · miễn phí
›