NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

der Stift

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • cây bút

Câu ví dụ

Wenn du einen Stift brauchst, leihe ich dir einen.Nếu bạn cần một cây bút, tôi sẽ cho bạn mượn một cây.
Der Stift, den du jetzt hast, ist meiner.Chiếc bút bạn đang cầm bây giờ là của tôi.
Hast du einen Stift bei dir?Bạn có bút trên người không ?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 24 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1