NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

leise

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • khẽ, nhỏ tiếng

Câu ví dụ

Ich möchte irgendwo hin, wo es leise ist.Tôi muốn đến chỗ nào đó yên tĩnh.
Seien Sie leise! Das Baby schläft!Im lặng. Em bé đang ngủ.
Als er sprach, wurden alle leise.Khi anh ấy nói, mọi người bắt đầu im lặng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 10 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2