NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

die Regierung

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • chính phủ

Câu ví dụ

Die Regierung verspricht, neue Arbeitsplätze zu schaffen.Chính phủ hứa hẹn sẽ tạo ra nhiều việc làm.
Die Regierung versucht, eine Lösung zu finden.Chính phủ đang cố gắng tìm ra giải pháp.
In den 1960er Jahren demonstrierten japanische Studenten gegen die Regierung.Vào thập niên 1960, ở Nhật Bản đã xảy ra nhiều cuộc biểu tình của sinh viên chống lại chính phủ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 10 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2