die Nase
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- cái mũi
Câu ví dụ
Du blutest an der Nase.Mũi của mày đang chảy máu.
Deine Nase blutet.Mũi của mày đang chảy máu.
Ihre Nase blutet.Mũi của mày đang chảy máu.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 10 · 5 phút · miễn phí
›