NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

die Nase

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • cái mũi

Câu ví dụ

Du blutest an der Nase.Mũi của mày đang chảy máu.
Deine Nase blutet.Mũi của mày đang chảy máu.
Ihre Nase blutet.Mũi của mày đang chảy máu.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 10 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2