die Maske
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- mặt nạ
Câu ví dụ
Tom hat seine Maske abgenommen.Tom đã tháo mặt nạ ra rồi đấy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›